PHRASES旅行フレーズ集Vietnam / 07

旅行フレーズ集

日本語ベトナム語 / 読み方
👋 あいさつ
Xin chàoシン チャオ
Bạn khỏe không?バン コエ ホン?
Tôi khỏeトイ コエ
Tạm biệtタム ビエット
Rất vui được gặp bạnザット ヴイ ドゥォック ガップ バン
Đẹp quá!デップ クアー!
Bạn xinh quá!バン シン クアー!
Anh yêu em / Em yêu anhアイン イェウ エム/エム イェウ アイン
🙏 基本表現
Cảm ơnカム オン
Xin lỗiシン ローイ
Xin lỗiシン ローイ
Không saoホン サオ
Vâng / Khôngヴァン/ホン
Tôi không hiểuトイ ホン ヒエウ
Xin nói lạiシン ノイ ライ
Tôi tên là ~トイ テン ラー〜
Bạn tên là gì?バン テン ラー ジー?
Tôi là người Nhậtトイ ラー グオイ ニャット
🍽️ レストラン・ショッピング
Món gì ngon?モン ジー ンゴン?
Có ~ không?コー〜ホン?
Cho tôi cái nàyチョー トイ カイ ナイ
Ngon quá!ンゴン クアー!
Cayカイ
Đừng cho cayドゥン チョー カイ
Tính tiềnティン ティエン
Bao nhiêu tiền?バオ ニュウ ティエン?
Đắt quá, giảm giá điダット クアー、ザーム ザー ディ
Nhà vệ sinh ở đâu?ニャー ヴェ シン オー ダウ?
🔢 数字
Không, Một, Hai, Ba, Bốn, Nămホン・モッ・ハイ・バー・ボン・ナム
Sáu, Bảy, Tám, Chín, Mườiサウ・バイ・タム・チン・ムオイ
🆘 観光・トラブル
Tôi chụp ảnh được không?トイ チュップ アイン ドゥォック ホン?
Có an toàn không?コー アン トアン ホン?
Cứu tôi với!クー トイ ヴォイ!
SPONSORED
広告 728 × 90(インフィード)
出発前に持ち物もチェックしよう!

SIM・変換プラグ・保険まで、忘れがちな持ち物を一覧にまとめました。

Cho tôi cái này(チョー トイ カイ ナイ/これをください)
Ngon quá!(ンゴン クアー!/おいしい!)
この画面を店員さんに見せてください